Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "hóa đơn điện tử" (1)

hóa đơn điện tử
phát
Tiếng Anh Danh từelectrical invoice
Từ vựng của tôi
Tôi đã nhận hóa đơn điện tử.
I received an electronic invoice.

swap_horiz Từ liên quan "hóa đơn điện tử" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "hóa đơn điện tử" (1)

Tôi đã nhận hóa đơn điện tử.
I received an electronic invoice.